ardisia paniculata

ardisia paniculata

Ardisia paniculata produces clusters of dark berries among its glossy leaves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bụi hoặc cây nhỏ nhiệt đới châu Mỹ: "Ardisia paniculata" tên khoa học của một loài cây bụi hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Loài cây này gỗ màu nâu quả mọng sẫm màu.
    • Tên thông thường: Trong tiếng Việt, loài cây này có thể được gọi là "cây cơm nguội" hoặc "cây lưỡi cọp", nhưng cần lưu ý rằng đây một loài cụ thể trong chi Ardisia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ardisia paniculata is a tropical American shrub with brown wood and dark berries. (Cây Ardisia paniculata một loài cây bụi nhiệt đới châu Mỹ gỗ nâu quả mọng sẫm màu.)
    • The dark berries of Ardisia paniculata are often used in traditional medicine. (Quả mọng sẫm màu của cây Ardisia paniculata thường được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to study Ardisia paniculata": nghiên cứu loài cây này.

    • Botanists have been studying Ardisia paniculata for its medicinal properties. (Các nhà thực vật học đã nghiên cứu cây Ardisia paniculata về các đặc tính chữa bệnh của .)
  • "to cultivate Ardisia paniculata": trồng trọt loài cây này.

    • Farmers in tropical regions cultivate Ardisia paniculata for its ornamental value. (Nông dâncác vùng nhiệt đới trồng cây Ardisia paniculata giá trị trang trí của .)
Biến thể từ gần giống
  • Ardisia (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài cây bụi cây nhỏ, thường quả mọng màu đỏ hoặc đen.

    • Ardisia is a genus of flowering plants in the family Primulaceae. (Chi Ardisia một chi thực vật hoa trong họ Anh thảo.)
  • Paniculata (tính từ): từ Latinh có nghĩa " chùy hoa", chỉ đặc điểm hoa mọc thành chùy.

    • The term "paniculata" refers to the panicle-shaped inflorescence of the plant. (Thuật ngữ "paniculata" chỉ cụm hoa hình chùy của cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây bụi nhiệt đới: loài cây thân gỗ nhỏ, mọcvùng khí hậu nóng ẩm.
  • Cây quả mọng: loài cây quả mọng nước, thường màu sẫm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow into: phát triển thành (cây lớn hơn).

    • The Ardisia paniculata seedling will grow into a small tree over time. (Cây con Ardisia paniculata sẽ phát triển thành một cây nhỏ theo thời gian.)
  • Spread out: lan rộng (cành lá).

    • The branches of Ardisia paniculata spread out to form a dense canopy. (Cành của cây Ardisia paniculata lan rộng tạo thành một tán dày.)
Thành ngữ liên quan
  • As rare as Ardisia paniculata: hiếm như cây Ardisia paniculata (dùng để chỉ điều đó rất hiếm gặp).

    • Finding this species in the wild is as rare as Ardisia paniculata. (Tìm thấy loài này trong tự nhiên hiếm như cây Ardisia paniculata.)
  • A jewel of the forest: viên ngọc của rừng (ám chỉ vẻ đẹp hoặc giá trị của loài cây này).

    • Ardisia paniculata is considered a jewel of the forest due to its attractive berries. (Cây Ardisia paniculata được coi viên ngọc của rừng nhờ những quả mọng hấp dẫn của .)